internal representation

internal representation

A student creates an internal representation of the solar system for a project.

Định nghĩa

Danh từ: Biểu hiện nội tâm - một sự trình bày hoặc hiện diện trong tâm trí dưới dạng một ý tưởng, hình ảnh, hoặc khái niệm trừu tượng. "Internal representation" chỉ cách bộ não con người lưu trữ, tổ chức tái hiện thông tin về thế giới bên ngoài hoặc các trải nghiệm cá nhân không cần sự kích thích trực tiếp từ giác quan.

dụ sử dụng
  • (Khi bạn nhắm mắt tưởng tượng một quả táo, bạn đang tạo ra một biểu hiện nội tâm của loại quả đó.)
  • (Biểu hiện nội tâm của đứa trẻ về một con chó có thể một sinh vật lông , bốn chân biết sủa.)
  • (Các nhà tâm lý học nghiên cứu cách các biểu hiện nội tâm của những sự kiện trong quá khứ ảnh hưởng đến hành vi hiện tại của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form an internal representation": hình thành một biểu hiện nội tâm.
    • The brain forms an internal representation of spatial layouts to help us navigate. (Bộ não hình thành một biểu hiện nội tâm về bố cục không gian để giúp chúng ta di chuyển.)
  • "mental representation": một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong tâm lý học nhận thức.
    • Mental internal representations are essential for problem-solving and planning. (Các biểu hiện nội tâm tinh thần thiết yếu cho việc giải quyết vấn đề lập kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Representation (n): sự đại diện, sự biểu hiện (nói chung).
    • The map is a representation of the city. (Bản đồ một sự biểu hiện của thành phố.)
  • Internalize (v): nội tâm hóa, tiếp thu vào bên trong.
    • Children internalize social norms through repeated exposure. (Trẻ em nội tâm hóa các chuẩn mực xã hội thông qua tiếp xúc lặp đi lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental image: hình ảnh tinh thần.
  • Cognitive map: bản đồ nhận thức (thường dùng trong không gian).
  • Schema: lược đồ tinh thần (một cấu trúc tổ chức tri thức).
Các cụm từ liên quan
  • Internal representation system: hệ thống biểu hiện nội tâm.
    • The visual cortex is part of the internal representation system for images. (Vỏ não thị giác một phần của hệ thống biểu hiện nội tâm cho hình ảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's mind's eye: trong tâm trí, trong trí tưởng tượng (tương tự khái niệm internal representation).
    • In my mind's eye, I could see the beach where we spent our childhood. (Trong tâm trí tôi, tôi có thể thấy bãi biển nơi chúng tôi đã trải qua thời thơ ấu.)